ahogamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoɡaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự chết đuối, vụ đuối nướcdanh từdrowning (an instance of someone drowning)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ahogamientoDạng gốc (base form)
- ahogamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu bé đã được cứu thoát khỏi chết đuối.