Dịch

ahogamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aoɡaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự chết đuối, vụ đuối nướcdanh từdrowning (an instance of someone drowning)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahogamientoDạng gốc (base form)
  2. ahogamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cậu bé đã được cứu thoát khỏi chết đuối.

AI