Dịch

drowning

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vụ chết đuối, vụ đuối nướcdanh từAn instance of a person or animal drowning.
  2. Vụ dìm chếtdanh từAn instance of a person or animal being drowned.
  3. Chết đuốiđộng từpresent participle and gerund of drown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drowningDạng gốc (base form)
  2. drowningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a drowning man will clutch at a strawcụm từSắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy
drowning chaindanh từ riêngMột loạt các điều kiện có thể dẫn đến một người bị đuối nước: thiếu giáo dục (về an toàn nước hoặc điều kiện địa phương), thiếu lời khuyên về an toàn, thiếu sự bảo vệ (chẳng hạn như thiết bị nổi), thiếu sự giám sát và không có khả năng ứng phó (ví dụ: người bơi yếu trong dòng chảy mạnh)
secondary drowningdanh từNgạt do kích thích phế nang do hít phải chất lỏng, sau khi hồi phục sau khi ngâm vào chất lỏng, trong khoảng thời gian ba ngày sau giai đoạn ngâm

Ví dụ

  • — .Bơi ở khúc sông đó rất nguy hiểm — năm ngoái đã có ba vụ đuối nước ở đó.
  • .Cô ấy đang ngập đầu trong nợ nần.
  • .Karl bắt đầu chìm nghỉm.

AI