not-for-profit
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cung cấp hàng hóa, dịch vụ nhưng không nhằm mục đích kiếm lợi nhuậntính từkhông so sánh (not comparable)Providing goods or services, but not for the purpose of making a profit.
- Công ty hoặc tổ chức phi lợi nhuậndanh từA not-for-profit company or organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- not-for-profitDạng gốc (base form)
- not-for-profitsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- ; Mozilla [.]
- .
- (), , , , (), .