Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NFPO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của not-for-profit organization
danh từ
Initialism of not-for-profit organization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NFPO
Dạng gốc
(base form)
NFPO
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của not-for-profit organization
1
Viết tắt của not-for-profit organization
1
Viết tắt của not-for-profit organization