Dịch

God forfend

thán từ (interjection)
UK/ˈɡɒd fɔːˈfɛnd/US/ˈɡɑd fɔɹˈfɛnd/

Nghĩa chính

  1. Đừng để nó như vậythán từDon't let it be.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI