Dịch

beshield

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cung cấp hoặc trang bị một tấm khiênđộng từngoại động từ (transitive)To provide or outfit with a shield.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beshieldNguyên thể (infinitive)
  2. beshieldsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. beshieldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. beshieldingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Che chắn xung quanh hoặc về
  1. ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Che chắn xung quanh hoặc về; bảo vệ; phòng vệTo shield around or about; protect; defend.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibischilden
  2. từ tiếng Anh cổbesċyldian

Ví dụ

  • […] , , ', .
  • ; , ; , , .

AI