Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bảo vệđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To keep someone or something safe from harm, danger, or damage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protectNguyên thể (infinitive)
- protectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- protectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- protectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- protect sb/sth/yourselfbảo vệ ai/cái gì/bản thânto protect children/citizens/civilians/consumers/workersđể bảo vệ trẻ em/công dân/thường dân/người tiêu dùng/công nhân
- protect sb/sth/yourself against sthbảo vệ ai/cái gì/bản thân khỏi cái gìTroops have been sent to protect aid workers against attack.Quân đội đã được cử đến để bảo vệ nhân viên cứu trợ khỏi các cuộc tấn công.
- protect sb/sth/yourself from sthbảo vệ ai/cái gì/bản thân khỏi cái gìThey huddled together to protect themselves from the wind.Họ tụm lại với nhau để bảo vệ mình khỏi gió.
- protect against sthbảo vệ khỏi cái gìa paint that helps protect against rustmột loại sơn giúp bảo vệ khỏi rỉ sét
- protect from sthbảo vệ khỏi cái gìVitamin B12 may have a role in protecting from heart disease.Vitamin B12 có thể có vai trò bảo vệ khỏi bệnh tim.
- to be protected by sthđược bảo vệ bởi cái gìPolar bears have been protected by law in Norway since 1973.Gấu Bắc Cực đã được bảo vệ bởi luật pháp ở Na Uy từ năm 1973.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| protect against disease | Bảo vệ khỏi bệnh tật | |
| protect data | Bảo vệ dữ liệu | |
| protect from danger | Bảo vệ khỏi nguy hiểm | |
| protect the environment | Bảo vệ môi trường | |
| protect your rights | Bảo vệ quyền lợi | |
| protect yourself | Tự bảo vệ mình | |
| protect someone from something | Bảo vệ ai khỏi cái gì | |
| protect something against something | Bảo vệ cái gì khỏi cái gì |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đặt vé sang chuyến kế tiếp nếu không kịp chuyến đã đặt
- To book a passenger on a later flight if there is a chance they will not be able to board their earlier reserved flight.
Họ từ (word family)
cùng gốc protectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprōtēctus“covered, protected”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi lúc đó đang cố gắng bảo vệ bạn.
- () che chở ai khỏi bị nguy hiểm
Xuất hiện ở từ khác
- attacktrái nghĩabảo vệ khỏi nguy hiểm
- defenddễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho việc giữ an toàn, trong khi defend thường hàm ý có sự tấn công hoặc đối đầu
- defenseđồng nghĩaRộng hơn; có thể bảo vệ bằng bất kỳ biện pháp nào.
- guardđồng nghĩaCó nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, thường nói về việc ngăn người hoặc vật khỏi nguy hiểm.
- guntrái nghĩaBảo vệ ai đó khỏi bị tấn công.
- harrytrái nghĩaBảo vệ, trái với tấn công phá hoại.