Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protect yourself
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
t
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự bảo vệ mình
Xuất hiện ở từ khác
protect
kết hợp
tự bảo vệ mình
AI
1
Tự bảo vệ mình
1
Tự bảo vệ mình
1
Tự bảo vệ mình