proteger
B1động từ (verb)
Hay gặp/pɾoteˈxeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bảo vệ, che chởđộng từto protect, to defend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể protegerDanh động từ protegiendoPhân từ protegido
| Presente | |
|---|---|
| yo | protejo |
| tú | proteges |
| él/ella/Ud. | protege |
| nosotros | protegemos |
| vosotros | protegéis |
| ellos/Uds. | protegen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bảo vệ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proteger a alguien de algo | Bảo vệ ai khỏi cái gì | |
| proteger contra algo | Bảo vệ chống lại cái gì | |
| proteger el medio ambiente | Bảo vệ môi trường | |
| proteger los datos | Bảo vệ dữ liệu | |
| proteger la flora | Bảo vệ hệ thực vật | |
| proteger el ambiente | Bảo vệ môi trường | |
| proteger una patente | Bảo vệ bằng sáng chế | |
| proteger la reputación | Bảo vệ danh tiếng |
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm mọi cách có thể để bảo vệ con trai mình.
- .Chúa bảo bọc những kẻ khờ dại và những kẻ say xỉn.
- ¿ ?Chúng ta có thể bảo vệ công dân của mình bằng cách nào?
Họ từ (word family)
cùng gốc protegerNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- coverTiếng Anhtương đương
- defenseTiếng Anhtương đương
- guardTiếng Anhtương đương
- defenderdễ nhầm, đồng nghĩaproteger mang nghĩa bảo vệ chung, trong khi defender thường hàm ý có sự tấn công hoặc đối lập cần chống lại.
- proteccióndễ nhầmLà động từ “bảo vệ”; “protección” là danh từ và không dùng như động từ.
- 保障Tiếng Trungtương đương