Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteccionismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoteɡsjoˈnismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa bảo hộ
danh từ
protectionism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
proteccionista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protectionism
Bảo hộ mậu dịch
AI
1
Chủ nghĩa bảo hộ
1
Chủ nghĩa bảo hộ
1
Chủ nghĩa bảo hộ