Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protect something against something
Nghĩa chính
1
Bảo vệ cái gì khỏi cái gì
Ví dụ
Vaccines
protect
people
against
infectious
diseases
.
Vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi các bệnh truyền nhiễm.
Xuất hiện ở từ khác
protect
kết hợp
bảo vệ cái gì khỏi cái gì
AI
1
Bảo vệ cái gì khỏi cái gì
1
Bảo vệ cái gì khỏi cái gì
1
Bảo vệ cái gì khỏi cái gì