Dịch

protect someone from something

US/pɹəˈtɛkt ˈsʌmˌwʌn fɹəm ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ ai khỏi cái gì

Ví dụ

  • .Kem chống nắng bảo vệ bạn khỏi bị cháy nắng.

AI