Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protect someone from something
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ ai khỏi cái gì
Ví dụ
Sunscreen
protects
you
from
sunburn
.
Kem chống nắng bảo vệ bạn khỏi bị cháy nắng.
Xuất hiện ở từ khác
from
kết hợp
bảo vệ ai khỏi cái gì
protect
kết hợp
bảo vệ ai đó khỏi cái gì
AI
1
Bảo vệ ai khỏi cái gì
1
Bảo vệ ai khỏi cái gì
1
Bảo vệ ai khỏi cái gì