Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protect the environment
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
t
ð
i
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ môi trường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
环保
huán bǎo
Bảo vệ môi trường
Xuất hiện ở từ khác
environment
kết hợp
bảo vệ môi trường
protect
kết hợp
bảo vệ môi trường
AI
1
Bảo vệ môi trường
1
Bảo vệ môi trường
1
Bảo vệ môi trường