Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- môi trường, bối cảnh, điều kiệndanh từB2The surroundings and influences on a particular thing.
- môi trường tự nhiên, hệ sinh tháidanh từB2The natural world or ecosystem.
- bối cảnh xã hội, điều kiện xã hộidanh từB2A particular political or social setting, arena or condition.
- môi trường hệ thống, môi trường máy tínhdanh từB2The software or hardware existing on a particular computer system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- environmentDạng gốc (base form)
- environmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| create an environment | Tạo ra môi trường | |
| harm the environment | Gây hại môi trường | |
| natural environment | Môi trường tự nhiên | |
| protect the environment | Bảo vệ môi trường | |
| social environment | Môi trường xã hội | |
| working environmentdanh từ | danh từ | Môi trường làm việc |
| development environment | Môi trường phát triển | |
| political environment | Môi trường chính trị |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Môi trường hàm
- The environment of a function at a point during the execution of a program is the set of identifiers in the function's scope and their bindings at that point.
Ví dụ
- .Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- .Chương trình đó sử dụng môi trường Microsoft Windows
- .Đề tài của bài văn của tôi là bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc environmentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạienvironnement
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- climateđồng nghĩaRộng hơn, có thể gồm cả hoàn cảnh vật chất lẫn xã hội.
- environmentaldễ nhầmDanh từ chỉ môi trường; environmental là tính từ nghĩa liên quan đến môi trường.
- natuređồng nghĩaChỉ môi trường và hệ sinh thái xung quanh, nên hẹp hơn.