Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conyuntura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konʒunˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Môi trường
danh từ
environment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conyuntura
Dạng gốc
(base form)
conyuntura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
环境
huán jìng
Môi trường, hoàn cảnh
Tiếng Anh
environment
Môi trường
AI
1
Môi trường
1
Môi trường
1
Môi trường