Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
natural environment
US
/ˈ
n
æ
tʃ
ɚ
ə
l
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Môi trường tự nhiên
Xuất hiện ở từ khác
environment
kết hợp
môi trường tự nhiên
natural
kết hợp
môi trường tự nhiên
AI
1
Môi trường tự nhiên
1
Môi trường tự nhiên
1
Môi trường tự nhiên