Dịch

surrounding

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vùng lân cận, khu vực xung quanhdanh từAn outlying area; area in proximity to something.
  2. Môi trường xung quanhdanh từAn environment.
  3. Bao quanhđộng từpresent participle and gerund of surround

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surroundingDạng gốc (base form)
  2. surroundingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

surrounding areasVùng lân cận
stigma surroundingSự kỳ thị xung quanh
surrounding localityKhu vực lân cận
surrounding countrysideVùng nông thôn lân cận
survey the surrounding areaNgắm nhìn khu vực xung quanh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Họ cần một môi trường xung quanh giúp họ không rơi vào trạng thái thờ ơ với những nhiệm vụ mà họ có thể giải quyết và những nhiệm vụ mà họ có thể thực hiện.
  • .Họ đang bao vây chúng ta.
  • .Thiên nhiên xung quanh thật tĩnh lặng.

AI