Nghĩa chính
- Vùng lân cận, khu vực xung quanhdanh từAn outlying area; area in proximity to something.
- Môi trường xung quanhdanh từAn environment.
- Bao quanhđộng từpresent participle and gerund of surround
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surroundingDạng gốc (base form)
- surroundingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surrounding areas | Vùng lân cận | |
| stigma surrounding | Sự kỳ thị xung quanh | |
| surrounding locality | Khu vực lân cận | |
| surrounding countryside | Vùng nông thôn lân cận | |
| survey the surrounding area | Ngắm nhìn khu vực xung quanh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Họ cần một môi trường xung quanh giúp họ không rơi vào trạng thái thờ ơ với những nhiệm vụ mà họ có thể giải quyết và những nhiệm vụ mà họ có thể thực hiện.
- .Họ đang bao vây chúng ta.
- .Thiên nhiên xung quanh thật tĩnh lặng.