Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harm the environment
UK
/ˈ
h
ɑː
m
ð
i
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
m
ð
i
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Gây hại môi trường
Xuất hiện ở từ khác
environment
kết hợp
gây hại cho môi trường
AI
1
Gây hại môi trường
1
Gây hại môi trường
1
Gây hại môi trường