Dịch

beward

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ hoặc hoàn toàn; bảo vệđộng từngoại động từ (transitive)To guard about or completely; protect.

Nguồn gốc (etymology)

be-ward

  1. từ tiếng Anh trung đại*bewarden
  2. từ tiếng Anh cổbeweardian“to ward, protect, keep”

Ví dụ

  • Hrothgar's , a-quaking , council-speech speer'd : war-gear, , up-builded Lake-street .

AI