Nghĩa chính
- Sự giữ gìndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of preserving; care to preserve; act of keeping from destruction, decay or any ill.
- Trạng thái được bảo tồn, cách một thứ gì đó vẫn tồn tại.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being preserved, how something has survived.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preservationDạng gốc (base form)
- preservationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultural preservation | Bảo tồn văn hóa | |
| environmental preservation | Bảo tồn môi trường | |
| preservation effort | Nỗ lực bảo tồn | |
| preservation of heritage | Bảo tồn di sản | |
| preservation policy | Chính sách bảo tồn | |
| preservation society | Hội bảo tồn | |
| self-preservationdanh từ | danh từ | Bản năng tự bảo toàn |
| Preservation Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Hội đồng Central Coast, phía bắc Tasmania, Úc |
Ví dụ
- , .Chiếc thuyền ca nô làm bằng gỗ sồi đen nguyên chất, đang trong tình trạng bảo tồn xuất sắc.
- ?Bạn nghĩ gì về việc bảo tồn ngôn ngữ?
- .Bảo tồn rừng là yếu tố quan trọng cho hệ sinh thái.
Họ từ (word family)
cùng gốc preservationNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha