Nghĩa chính
- Chất bảo quảndanh từAny agent, natural or artificial, that acts to preserve, especially when added to food.
- Để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trìtính từTending to preserve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preservativeDạng gốc (base form)
- preservativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-preservativetính từ | tính từ | Liên quan đến việc tự bảo quản |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổpreservatif
- từ tiếng Latinh trung đạipraeservativus
Ví dụ
- , , .Muối, đường và axit đều đóng vai trò là chất bảo quản khi làm dưa chua.
- .Những người phụ trách đã thực hiện các biện pháp bảo quản để duy trì bộ sưu tập cổ.
- ?Axit benzoic có an toàn như một chất bảo quản thực phẩm không?