Dịch

preservative

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chất bảo quảndanh từAny agent, natural or artificial, that acts to preserve, especially when added to food.
  2. Để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trìtính từTending to preserve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preservativeDạng gốc (base form)
  2. preservativesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-preservativetính từLiên quan đến việc tự bảo quản

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổpreservatif
  2. từ tiếng Latinh trung đạipraeservativus

Ví dụ

  • , , .Muối, đường và axit đều đóng vai trò là chất bảo quản khi làm dưa chua.
  • .Những người phụ trách đã thực hiện các biện pháp bảo quản để duy trì bộ sưu tập cổ.
  • ?Axit benzoic có an toàn như một chất bảo quản thực phẩm không?

AI