conservante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konseɾˈbante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chất bảo quảntính từpreservative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conservanteDạng gốc (base form)
- conservantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chất bảo quản
- preservative
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh