Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-preservative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc tự bảo quản
tính từ
Of or relating to self-preservation.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
preservative
AI
1
Liên quan đến việc tự bảo quản
1
Liên quan đến việc tự bảo quản
1
Liên quan đến việc tự bảo quản