Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-preservation
danh từ
(noun)
/ˌ
s
ɛ
l
f
ˌ
p
ɹɛ
z
ɜˈɹ.
v
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bản năng tự bảo toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The instinctive behavior that protects oneself from harm.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
preservation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autoconservación
giống cái
Tự bảo quản
autopreservación
giống cái
Tự bảo quản
AI
1
Bản năng tự bảo toàn
1
Bản năng tự bảo toàn
1
Bản năng tự bảo toàn