Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autopreservación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autopɾeseɾbaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tự bảo quản
danh từ
self-preservation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autopreservación
Dạng gốc
(base form)
autopreservaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-preservation
Bản năng tự bảo toàn
AI
1
Tự bảo quản
1
Tự bảo quản
1
Tự bảo quản