Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preservational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thúc đẩy việc bảo tồn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That fosters preservation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preservational
cryo
preservational
Liên quan đến bảo quản lạnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
preservation
+
-al
AI
1
Thúc đẩy việc bảo tồn
1
Thúc đẩy việc bảo tồn
1
Thúc đẩy việc bảo tồn