disecado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/diseˈkado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhồi bông (động vật được bảo tồn đã chết)tính từstuffed (dead conserved animal)
- Khô (thực vật)tính từdried (plant)
- Mổ xẻtính từdissected
- Nhồi (động vật chết để bảo tồn)danh từstuffing (of a dead animal for conservation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bảo quản (của thực vật)
- preservation (of a plant)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung