Dịch

disecado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/diseˈkado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhồi bông (động vật được bảo tồn đã chết)tính từstuffed (dead conserved animal)
  2. Khô (thực vật)tính từdried (plant)
  3. Mổ xẻtính từdissected
  4. Nhồi (động vật chết để bảo tồn)danh từstuffing (of a dead animal for conservation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disecadoDạng gốc (base form)
  2. disecadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. disecadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. disecadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bảo quản (của thực vật)
  1. preservation (of a plant)

AI