Dịch

defenseless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được bảo vệ, không được phòng thủtính từLacking any form of defense; vulnerable; open to attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defenselessDạng gốc (base form)
  2. more defenselessSo sánh hơn (comparative)
  3. most defenselessSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , —.Ánh mắt, thái độ và lời nói của cô ấy diễn tả sinh động lời thỉnh cầu muôn thuở của người phụ nữ yếu đuối, không tự vệ đối với người bảo vệ tự nhiên của mình là đàn ông.
  • .Chúng ta sẽ hoàn toàn không có khả năng tự vệ.
  • .Gaza là một khu vực không có khả năng phòng thủ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không được bảo vệ
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI