Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defenselessness
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
n
s
l
ə
s
n
ə
s
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem defense
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being defenseless; vulnerability.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
defenselessness
defenseless
Không được bảo vệ, không được phòng thủ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
defenseless
+
-ness
AI
1
Xem defense
1
Xem defense
1
Xem defense