Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
financial protection
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ tài chính
Ví dụ
Financial
protection
is
part
of
the
policy
.
Bảo vệ tài chính là một phần của hợp đồng.
Xuất hiện ở từ khác
protection
kết hợp
bảo vệ tài chính
AI
1
Bảo vệ tài chính
1
Bảo vệ tài chính
1
Bảo vệ tài chính