Dịch

cachito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃito/

Nghĩa chính

  1. Một phần mười hoặc hai mươi tờ vé sốdanh từa tenth or twentieth of a lottery ticket
  2. Một chiếc bánh sandwich giống bánh sừng bò chứa đầy giăm bông và/hoặc pho mátdanh từa croissant-like sandwich filled with ham and/or cheese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachitoDạng gốc (base form)
  2. cachitosSố nhiều (plural)

AI