cachito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃito/
Nghĩa chính
- Một phần mười hoặc hai mươi tờ vé sốdanh từa tenth or twentieth of a lottery ticket
- Một chiếc bánh sandwich giống bánh sừng bò chứa đầy giăm bông và/hoặc pho mátdanh từa croissant-like sandwich filled with ham and/or cheese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachitoDạng gốc (base form)
- cachitosSố nhiều (plural)