Dịch

borroso

B1tính từ (adjective)
/boˈroso/

Nghĩa chính

  1. Mờ, mờ nhạt, nhòetính từblurry, fuzzy (unfocused)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrosoDạng gốc (base form)
  2. borrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. borrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. borrosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

conjunto borrosoChưa có nghĩa
lógica borrosaChưa có nghĩa
teoría de los subconjuntos borrososChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bức ảnh hơi bị mờ.
  • .Hình ảnh trên tivi bị mờ.
  • .Những thứ ở gần trông có vẻ mờ.

AI