Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borrosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/borosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự mờ mịt; hơi quăn
danh từ
blurriness; fuzziness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
borrosidad
Dạng gốc
(base form)
borrosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blurriness
Xem blur
AI
1
Sự mờ mịt
1
Sự mờ mịt
1
Sự mờ mịt