Dịch

cyclus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ, hoặc một loạt bài thơdanh từA cycle, or series of poems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cyclusDạng gốc (base form)
  2. cycli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cyclusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcyclus

Cùng gốc (doublet)chakrachakramcharkhachukkercycle

AI