Nghĩa chính
- Tình trạng tái diễn đều đặn; mang tính tuần hoàndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of recurring at regular intervals; of being cyclic.
- Ví dụ về hành vi tuần hoàndanh từđếm được (countable)An instance of cyclic behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyclicityDạng gốc (base form)
- cyclicitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa