Dịch

rhythmicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc trạng thái có nhịp điệudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of having a rhythm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhythmicityDạng gốc (base form)
  2. rhythmicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI