Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Nhịp điệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The variation of strong and weak elements (such as duration, accent) of sounds, notably in speech or music, over time; a beat or meter.
- Tiết tấu, điệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specifically defined pattern of such variation.
- Nhịp, guồng, tính đều đặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flow, repetition or regularity.
- Tạo nhịp, hòa nhịpđộng từngoại động từ (transitive)To impart a (particular) rhythm to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in rhythmđúng nhịpHe can't seem to play in rhythm.Anh ấy dường như không thể chơi đúng nhịp.
- in rhythm with sthđúng nhịp với cái gìThe boat rocked up and down in rhythm with the sea.Con thuyền lắc lư lên xuống đúng nhịp với sóng biển.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circadian rhythmdanh từ | danh từ | Nhịp sinh học ngày đêm |
| in rhythm | Theo nhịp | |
| lose rhythm | Lạc nhịp | |
| natural rhythm | Nhịp điệu tự nhiên | |
| rhythm sectiondanh từ | danh từ | Phần nhịp điệu |
| rhythm boxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với drum machine |
| rhythm gamedanh từ | danh từ | Trò chơi nhịp điệu |
| cross-rhythmdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cross-beat |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nhịp độ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhịp độ, tốc độThe tempo or speed of a beat, song or repetitive event.
Họ từ (word family)
cùng gốc rhythmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrhythmus
- từ tiếng Hy Lạp cổῥυθμόςrhuthmós“any measured flow or movement, symmetry, rhythm”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Khán giả vỗ tay theo nhịp khi tôi hát.
- Phần lớn các điệu nhảy đều có một tiết tấu riêng biệt như thể thơ iambic trong thi ca.
- , .Một khi bạn đã quen với nhịp công việc, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng.