Dịch

rhythm box

danh từ (noun)
US/ˈɹɪðəm ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với drum machinedanh từSynonym of drum machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhythm boxDạng gốc (base form)
  2. rhythm boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI