Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhythm box
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɪ
ð
ə
m
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với drum machine
danh từ
Synonym of drum machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhythm box
Dạng gốc
(base form)
rhythm box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drum machine
AI
1
Đồng nghĩa với drum machine
1
Đồng nghĩa với drum machine
1
Đồng nghĩa với drum machine