Dịch

cyclicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem cyclicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being cyclic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclicalityDạng gốc (base form)
  2. cyclicalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI