Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyclicality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem cyclic
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The condition of being cyclic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyclicality
Dạng gốc
(base form)
cyclicalit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cyclicity
Nguồn gốc
(etymology)
cyclical
+
-ity
AI
1
Xem cyclic
1
Xem cyclic
1
Xem cyclic