Dịch

quadricycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe đạp đạp bốn bánhdanh từA four-wheeled pedal cycle.
  2. Chiếc mô tô bốn bánh, thường giống một chiếc ô tô nhỏ (microcar)danh từA four-wheeled motorcycle, often resembling a small car (microcar).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadricycleDạng gốc (base form)
  2. quadricyclesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quadricycle landing geardanh từCấu hình khung gầm máy bay có bốn bánh chính có kích thước gần bằng nhau, được bố trí thành từng cặp dọc theo đường tâm thân máy bay, mang lại độ ổn định mặt đất vượt trội cho máy bay lớn, nặng hoặc chở hàng hóa

Nguồn gốc (etymology)

AI