Dịch

quadri-

tiền tố (prefix)
UK/(ˌ)kwɒdɹɪ/US/(ˌ)kwɑdɹə/

Nghĩa chính

  1. Bốntiền tốFour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquadri-“four”

Cùng gốc (doublet)tetra-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI