Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadri-
tiền tố
(prefix)
UK
/(ˌ)
k
w
ɒ
d
ɹ
ɪ
/
US
/(ˌ)
k
w
ɑ
d
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Bốn
tiền tố
Four.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tetra-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
quadri-
“four”
Cùng gốc
(doublet)
tetra-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
四
sì
Bốn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quadri-
quadri
ad
Ủy ban chính phủ gồm bốn chuyên gia kinh tế
danh từ
quadr
uped
Con vật bốn chân hoặc bốn chân
danh từ
quadri
ceps
Cơ bốn đầu
danh từ
quadri
foliate
Có bốn lá
tính từ
Xem thêm 4 từ
Từ liên quan
(related word)
quadrella
quadrille
quad
AI
1
Bốn
1
Bốn
1
Bốn