Dịch

quadriad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ủy ban chính phủ gồm bốn chuyên gia kinh tếdanh từA government committee of four economic experts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadriadDạng gốc (base form)
  2. quadriadsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhóm gồm bốn điều
  1. A grouping of four things.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI