Dịch

quadrad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bộ bốn; một nhóm bốn ngườidanh từA tetrad; a group of four.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadradDạng gốc (base form)
  2. quadradsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI