Dịch

quadriceps

danh từ (noun)
UK/ˈkwɒd.ɹɪ.sɛps/US/ˈkwɑːd.ɹəˌsɛps/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ bốn đầudanh từA muscle having four heads, especially the large extensor at the front of the thigh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quadricepsDạng gốc (base form)
  2. quadricepsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quadriceps tendondanh từTrong giải phẫu người, một đường gân nối cơ tứ đầu đùi với các mặt trên của xương bánh chè ở phía trước đùi
quadriceps femorisdanh từNhóm gồm bốn cơ đùi, bao gồm cơ thẳng đùi, cơ rộng ngoài, cơ rộng trung gian và cơ rộng trong

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquadriceps

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI