Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuádriceps
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkwadɾiθebs/
Nghĩa chính
1
Cơ tứ đầu
danh từ
quadriceps
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bíceps
cuadricipital
tríceps
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quadriceps
Cơ bốn đầu
AI
1
Cơ tứ đầu
1
Cơ tứ đầu
1
Cơ tứ đầu