Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadricepsplasty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật chỉnh sửa cơ tứ đầu
danh từ
corrective surgery to the quadriceps muscle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quadricepsplasty
Dạng gốc
(base form)
quadricepsplast
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
quadriceps
+
-plasty
AI
1
Phẫu thuật chỉnh sửa cơ tứ đầu
1
Phẫu thuật chỉnh sửa cơ tứ đầu
1
Phẫu thuật chỉnh sửa cơ tứ đầu