quadrella
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cược trong đó người đặt cược phải chọn người chiến thắng trong bốn cuộc đua được chỉ định trên cùng một đường đuadanh từA bet where the bettor must pick the winners of four nominated races at the same track.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadrellaDạng gốc (base form)
- quadrellasSố nhiều (plural)