Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciclado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θiˈklado/
Nghĩa chính
1
Xe đạp
danh từ
cycle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciclado
Dạng gốc
(base form)
ciclad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ciclado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ciclad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ciclado
ciclado
ra
Người đi xe đạp (máy)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
期
qī
Chu kỳ, kỳ hạn
周
zhōu
Chu kỳ
循环
xún huán
Tuần hoàn, luân chuyển
Tiếng Anh
cycle
Chu kỳ, vòng tuần hoàn
AI
1
Xe đạp
1
Xe đạp
1
Xe đạp