Dịch

ciclado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiˈklado/

Nghĩa chính

  1. Xe đạpdanh từcycle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicladoDạng gốc (base form)
  2. cicladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cicladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cicladaGiống cái (feminine)

AI