Dịch

cicladora

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi xe đạp (máy)danh từcycler (machine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicladoraDạng gốc (base form)
  2. cicladorasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ( ), ; , , .

AI