cycler
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bất cứ điều gì có hành vi tuần hoàn (lặp đi lặp lại). Một cái gì đó xoay vòng giữa các trạng thái khác nhaudanh từAnything with a cyclic (repetitious) behaviour. Something that cycles between different states.
- Quỹ đạo tiếp cận hai thiên thể một cách đều đặndanh từAn orbit that approaches two astronomical bodies on a regular basis.
- Một vật thể, thường là do con người tạo ra, đi theo quỹ đạo như vậydanh từA, usually man-made, object that follows such an orbit.
- Người mắc chứng rối loạn lưỡng cực, thường được sử dụng khi so sánh tốc độ thay đổi tâm trạngdanh từA person with bipolar disorder, often used when comparing the speed of mood swings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cyclerDạng gốc (base form)
- cyclersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aldrin cyclerdanh từ | danh từ | Tàu vũ trụ di chuyển giữa Trái đất và Sao Hỏa, trên quỹ đạo riêng của nó, chặn quỹ đạo của cả hai vào thời điểm các hành tinh ở những điểm đó trên quỹ đạo của chúng; cho phép vận chuyển từ Trái đất đến Sao Hỏa hoặc ngược lại |
| reverse cyclerdanh từ | danh từ | Trẻ bú mẹ có xu hướng bú chủ yếu vào ban đêm và ngủ chủ yếu vào ban ngày |
| thermal cyclerdanh từ | danh từ | Thiết bị trong phòng thí nghiệm trong đó phản ứng chuỗi polymerase được thực hiện lặp đi lặp lại theo chu kỳ, từ đó khuếch đại các đoạn DNA mẫu. Thiết bị chứa một khối nhiệt chứa các mẫu DNA và có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ bên trong |
| Hollister cycler | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thiết bị thực hiện lọc máu
- Thiết bị thực hiện lọc máu; để làm sạch máu một cách cơ họcA device for performing dialysis; for mechanically purifying blood.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cyclerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Earth-Mars .
- .